2017 “CẢM ƠN” NHƯ THẾ NÀO CHO “HIT”?

2017 “CẢM ƠN” NHƯ THẾ NÀO CHO “HIT”?

HẾT MẤT GỐC TIẾNG ANH (1)

Trong tiếng Việt khi muốn bày tỏ thái độ biết ơn đối với một ai đó chúng ta thường sử dụng hai từ “cảm ơn”. Ví dụ như: "con cảm ơn mẹ", "em cảm ơn chị", "cảm ơn cậu",… Tuy nhiên, trong tiếng Anh, người ta thường sử dụng nhiều cách khác nhau để nói lời "cảm ơn". Đồng thời họ cũng sử dụng những ngữ điệu khác nhau để tạo ranh giới giữa các "mức độ biết ơn". Chúng ta hãy tìm hiểu về nó thông qua bài học này.

 

 

- Thanks!

Cảm ơn!

- Thanks a lot!

Cảm ơn nhiều!

- Many thanks!

Cảm ơn nhiều!

- Thanks to you!

Cảm ơn bạn!

- Thank you very much!

Cảm ơn bạn rất nhiều!

- Thank you so much!

Cảm ơn bạn rất nhiều!

- I really appreciate it!

Tôi thực sự cảm kích về điều đó!

- I really appreciate your help with my project!

Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn cho dự án của tôi!

- I’m grateful for having you as a friend!

Tôi rất biết ơn vì có một người bạn như bạn!

- There are no words to show my appreciation!

Không có lời nào có thể diễn tả được sự cảm kích của tôi!

- How can I ever thank you?

Tôi phải cảm ơn bạn như thế nào đây?

- How can I ever possibly thank you?

Làm thế nào tôi có thể cảm ơn bạn đây?

- Thanks a million for... !

Triệu lần cảm ơn cho…!

- Sincerely thanks

Thành thực cảm ơn

- Thank you in advance

Cảm ơn bạn trước

- You are so kind

Bạn quá tốt

- I owe you a great deal

Tôi mang ơn bạn nhiều lắm

- I’ll have to thank you for the success today

Có thành công hôm nay là nhờ vào bạn

- Thank you but I can do (handle) it

Cảm ơn nhưng tôi có thể làm được

- I don’t know how to express my thanks

Tôi không biết phải cảm ơn bạn như thế nào

- Thank you anyway

Dù sao cũng cảm ơn bạn

- I don’t know how to requite your favour

Tôi không biết làm thế nào để báo đáp bạn

- You are my life saver

Bạn là ân nhân của đời tôi

- I would never forget your kindness

Tôi không bao giờ quên lòng tốt của bạn

- Thank you from the bottom of my heart for everything

Thực lòng cảm ơn bạn vì tất cả

- You did help me a lot

Bạn đã giúp tôi quá nhiều

- Thank you, I truly value your contribution to the company!

Cảm ơn, tôi trân trọng sự đóng góp của bạn cho công ty!

- This is what I expected

Đây chính là cái tôi mong muốn

- Thank you for treating me so kind

Cảm ơn vì bạn đã đối xử quá tốt với tôi

- Thank you for the lovely gift

Cảm ơn vì món quà dễ thương

- Thank you for the time

Cảm ơn bạn đã dành thời gian cho tôi

- Thank you for your compliment

Cảm ơn lời khen của bạn

- Thank you for coming

Cảm ơn vì đã đến

- Thank you for this delicious meal

Cảm ơn em vì bữa cơm ngon miệng này

- How can I show how grateful I am for what you did?

Làm thế nào tôi có thể bày tỏ lòng biết ơn của mình với những gì bạn đã làm cho tôi?

- Thank you, without your support, I wouldn’t have been able to make such progress in learning English!

Cảm ơn, nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể có được sự tiến bộ trong việc học tiếng Anh như thế này!

GIỎI NGỮ PHÁP TRONG VÒNG 1 NỐT NHẠC VỚI PHƯƠNG PHÁP HỌC SIÊU HIỆU QUẢ CỦA ELIGHTT

 

Học nhiều hơn tại : https://www.youtube.com/channel/UCjsIuhbtDQny5lv4B2b2VOg