Câu điều kiện

Câu điều kiện

Khi nhắc đến câu điều kiện tiếng Anh, hẳn là các bạn đã mường tượng trong đầu sẽ có 3 loại:  loại 1, loại 2 và loại 3. Nhưng sự thật chưa hẳn như thế đâu! Hôm nay hãy cùng Elight khám phá bí kíp biến bài tập về câu điều kiện trở thành bài cứu điểm trong các kỳ thi nhé!

cau dieu kien

Câu giả định trở nên thật dễ khi bạn đồng hành với Elight online!

  1. Câu điều kiện là gì?

  • Câu điều kiện chính là câu giả định trong đó chỉ ra điều kiện để hành động, hiện tượng trong mệnh đề chính có thể xảy ra.

Ví dụ: If I don’t work hard, I will fail this exam. (Nếu tôi không học chăm thì tôi sẽ trượt kỳ thi này).

  • Cấu trúc câu giả định  gồm có hai phần (hai mệnh đề):

Mệnh đề nêu lên điều kiện (còn gọi là mệnh đề IF) là mệnh đề phụ hay mệnh đề điều kiện.

Mệnh đề nêu lên kết quả là mệnh đề chính.

Hai mệnh đề trong câu giả định có thể đổi chổ cho nhau được: nếu mệnh đề chính đứng trước thì giữa hai mệnh đề không cần dấu phẩy, ngược lại thì phải có dấu phẩy ở giữa.

  • Ví dụ:

I will go fishing if it is sunny. (Tôi sẽ đi câu cá nếu trời đẹp.)

--> If it is sunny, I will go fishing. (Nếu trời đẹp, tôi sẽ đi câu cá.)

  1. 5 dạng câu giả định cơ bản.

Như đã đề cập ở trên, khi nhắc đến câu giả định, mọi người thường nghĩ có 3 dạng: Loại 1,2,3 nhưng thực tế không phải như vậy. Có 4 loại câu giả định cơ bản:  loại 0, loại 1, loại 2 và loại 3.

(1) If0

Câu điều kiện loại 0 diễn tả một hành động, sự kiện luôn luôn đúng, kiểu một chân lý.

Cấu trúc:

If  S  V (simple present), S V (simple present)

Ví dụ:

If you put ice under the sun, it smelts. (Nếu bạn để đá dưới mặt trời, nó sẽ tan chảy.)

(2) If1:

Câu điều kiện loại 1 diễn tả sự việc, hiện tượng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc: